TrungTamDoanhNghiep.comTrung Tâm Doanh Nghiệp
Quản trị dự án

Quản lý giá trị thu được (EVM): PV, EV, AC, CPI, SPI và dự báo chi phí hoàn thành

EVM kết hợp phạm vi, tiến độ và chi phí thành một hệ chỉ số. Bài giải thích PV, EV, AC, CPI, SPI, cách tính EAC kèm ví dụ số và những chỗ EVM dễ bị hiểu sai.

Macro shot of a brass engineering scale ruler and a mechanical pencil resting on a blank ledger sheet, warm side lighting, deep green and gold palette

Quản lý giá trị thu được (Earned Value Management, EVM) là phương pháp đo hiệu suất dự án bằng cách so ba đại lượng cùng đơn vị tiền: giá trị kế hoạch (PV), giá trị thu được (EV) và chi phí thực tế (AC). Từ đó tính được dự án đang vượt hay tiết kiệm chi phí, nhanh hay chậm tiến độ, và nếu xu hướng giữ nguyên thì cuối cùng sẽ tốn bao nhiêu.

Điểm mạnh của EVM là trả lời câu hỏi mà báo cáo “đã tiêu 60% ngân sách” không trả lời được: tiêu 60% tiền mà làm được bao nhiêu việc? Bài này giải thích nguồn gốc, các chỉ số cốt lõi, một ví dụ tính đầy đủ, các công thức dự báo, cách đo phần trăm hoàn thành và những hạn chế được giới nghiên cứu chỉ ra, đặc biệt với chỉ số tiến độ.

Nguồn gốc: vì sao cần một đại lượng thứ ba

Báo cáo chi phí truyền thống so chi phí thực tế với ngân sách theo thời gian. Giả sử đến cuối tháng thứ ba, kế hoạch tiêu 600 triệu đồng mà thực tế tiêu 500 triệu (ví dụ giả định). Dự án tiết kiệm? Chưa chắc: có thể chỉ làm được lượng việc đáng giá 400 triệu, tức vừa chậm vừa đắt. So hai con số là không đủ, cần đại lượng thứ ba là giá trị của phần việc thực sự đã hoàn thành.

EVM được phát triển trong các chương trình mua sắm quốc phòng của Mỹ thập niên 1960, khi Bộ Quốc phòng ban hành bộ tiêu chí hệ thống kiểm soát chi phí và tiến độ (C/SCSC) năm 1967, yêu cầu nhà thầu báo cáo theo logic này. Về sau phương pháp được chuẩn hoá trong tiêu chuẩn ANSI/EIA-748 và được PMI đưa vào PMBOK cùng một tiêu chuẩn thực hành riêng. Ngoài quốc phòng, EVM được dùng trong xây dựng, năng lượng, hàng không và các dự án đầu tư công ở nhiều nước.

Điều kiện để áp dụng là dự án có WBS rõ, ngân sách được phân bổ xuống gói công việc và lịch có đường cơ sở. Thiếu một trong ba thì EVM chỉ cho ra con số trông chính xác mà không có ý nghĩa. Đây là lý do EVM thường được triển khai cùng lúc với nâng cấp kỷ luật lập kế hoạch, chứ không thể gắn thêm vào một dự án vốn không có kế hoạch chi tiết.

Các đại lượng và chỉ số cốt lõi

Toàn bộ EVM xoay quanh ba đại lượng gốc và một con số ngân sách. Các chỉ số còn lại đều suy ra từ đây:

Ký hiệuTênCách hiểuCông thức
BACNgân sách khi hoàn thànhTổng ngân sách đã duyệt cho toàn bộ phạm vi—
PVGiá trị kế hoạchGiá trị ngân sách của phần việc lẽ ra phải xong tới hôm nayLấy từ đường cơ sở
EVGiá trị thu đượcGiá trị ngân sách của phần việc thực sự đã xong% hoàn thành × ngân sách gói việc
ACChi phí thực tếSố tiền thực tế đã chi cho phần việc đã làmLấy từ kế toán dự án
CVChênh lệch chi phíÂm là đang vượt chiEV − AC
SVChênh lệch tiến độÂm là đang chậm, tính bằng tiềnEV − PV
CPIChỉ số hiệu suất chi phíMỗi đồng chi ra thu được bao nhiêu đồng giá trịEV ÷ AC
SPIChỉ số hiệu suất tiến độLàm được bao nhiêu phần so với kế hoạchEV ÷ PV

Quy tắc nhớ nhanh: mọi chênh lệch và chỉ số đều lấy EV làm gốc. CPI và SPI lớn hơn 1 là tốt, nhỏ hơn 1 là xấu. Một điểm hay gây nhầm: EV không phải số tiền đã chi, mà là ngân sách gốc của phần việc đã xong. Nếu gói việc ngân sách 100 triệu đã xong một nửa, EV là 50 triệu bất kể đã chi 30 hay 80 triệu.

Ví dụ tính từ đầu đến cuối

Ví dụ giả định: dự án cải tạo chuỗi năm cửa hàng, mỗi cửa hàng ngân sách 400 triệu đồng và kế hoạch làm trong hai tháng, lần lượt từng cửa hàng; BAC là 2 tỷ đồng, thời gian kế hoạch mười tháng. Cuối tháng thứ năm, theo kế hoạch lẽ ra xong hai cửa hàng rưỡi, nên PV = 1 tỷ đồng. Thực tế đã xong hai cửa hàng, nên EV = 800 triệu. Kế toán ghi nhận đã chi 1 tỷ đồng, AC = 1 tỷ.

Tính chỉ số: CV = 800 − 1.000 = −200 triệu, dự án đang vượt chi 200 triệu so với giá trị làm được. SV = 800 − 1.000 = −200 triệu, đang chậm một lượng việc trị giá 200 triệu, tương đương nửa cửa hàng. CPI = 800 ÷ 1.000 = 0,8: mỗi đồng chi ra chỉ thu về 80 đồng giá trị kế hoạch. SPI = 800 ÷ 1.000 = 0,8: dự án đang đi với 80% tốc độ kế hoạch.

Cùng dữ liệu đó, báo cáo truyền thống sẽ nói “đã chi 1 tỷ, đúng bằng kế hoạch tháng thứ năm”, nghe như ổn. EVM cho thấy dự án vừa chậm vừa đắt, và đây là thông tin mà ban giám đốc cần biết sớm. Bước tiếp theo không phải là con số, mà là tìm nguyên nhân: đơn giá vật tư tăng, khối lượng phát sinh do mặt bằng cũ xuống cấp hơn khảo sát, hay năng suất đội thi công thấp? Mỗi nguyên nhân dẫn đến một cách xử lý khác nhau.

Dự báo: EAC, ETC, VAC và TCPI

EAC, ước tính chi phí khi hoàn thành. Công thức thường dùng nhất là EAC = BAC ÷ CPI, giả định hiệu suất chi phí từ đầu tới giờ sẽ tiếp tục. Trong ví dụ: 2.000 ÷ 0,8 = 2,5 tỷ đồng, tức dự án có thể vượt 500 triệu.

Các biến thể EAC. Nếu nguyên nhân vượt chi đã được xử lý và phần còn lại sẽ theo đúng ngân sách: EAC = AC + (BAC − EV) = 1.000 + 1.200 = 2,2 tỷ. Nếu cả chậm lẫn đắt cùng ảnh hưởng tới chi phí, ví dụ vì phải trả phí đẩy nhanh: EAC = AC + (BAC − EV) ÷ (CPI × SPI) = 1.000 + 1.200 ÷ 0,64 = 2,875 tỷ. Ba con số cho một khoảng dự báo thay vì một điểm.

ETC và VAC. ETC = EAC − AC là số tiền còn cần chi; VAC = BAC − EAC là phần vượt (âm) hoặc tiết kiệm (dương) dự kiến khi hoàn thành.

TCPI, chỉ số hiệu suất cần đạt. TCPI = (BAC − EV) ÷ (BAC − AC) cho biết phần còn lại phải đạt hiệu suất bao nhiêu để không vượt ngân sách. Ví dụ: 1.200 ÷ 1.000 = 1,2, tức từ giờ mỗi đồng chi phải tạo 1,2 đồng giá trị, trong khi từ đầu tới giờ chỉ đạt 0,8. Khi TCPI cao hơn nhiều so với CPI đã đạt, giữ ngân sách gốc gần như không thực tế, nên trình điều chỉnh ngân sách hoặc cắt phạm vi.

Ước tính từ dưới lên vẫn cần. Công thức chỉ là ngoại suy xu hướng. Với dự án có biến cố lớn đã biết, nên ước tính lại phần còn lại từ dưới lên rồi so với các công thức.

Bằng chứng về độ ổn định của CPI và hạn chế của SPI

Một phát hiện thường được dẫn là nghiên cứu của David Christensen và cộng sự trên dữ liệu hàng trăm hợp đồng quốc phòng Mỹ trong thập niên 1990: chỉ số CPI có xu hướng ổn định khá sớm, khoảng khi dự án hoàn thành 20%, và sau đó hiếm khi cải thiện đáng kể. Hàm ý thực hành là một dự án vượt chi ở giai đoạn đầu thường không tự “bù lại” về sau như nhiều người hy vọng. Cần lưu ý phát hiện này dựa trên một loại dự án cụ thể, mức áp dụng cho dự án nhỏ, ngắn hoặc dự án ngành khác chưa được kiểm chứng rộng.

Chỉ số tiến độ có một khiếm khuyết toán học đã được nhận ra từ lâu: vì đo bằng tiền, khi dự án gần xong thì EV tiến dần tới BAC, PV cũng bằng BAC, nên SPI luôn quay về 1 và SV về 0, kể cả khi dự án trễ nhiều tháng. Trong ví dụ, nếu dự án xong muộn ba tháng, đến cuối cùng SPI vẫn bằng 1. Vì vậy SPI chỉ đáng tin trong khoảng hai phần ba đầu dự án.

Để khắc phục, Walt Lipke đề xuất phương pháp earned schedule (2003), đo tiến độ theo đơn vị thời gian: tìm thời điểm mà PV theo kế hoạch bằng EV hiện tại. Trong ví dụ, EV = 800 triệu đáng lẽ đạt vào cuối tháng thứ tư, nên lịch thu được là bốn tháng trong khi thời gian thực là năm tháng, chậm một tháng. Chỉ số SPI(t) = 4 ÷ 5 = 0,8 không bị méo về cuối dự án. Nhiều người làm nghề hiện kết hợp EVM cho chi phí và earned schedule cho tiến độ.

Đo phần trăm hoàn thành: chỗ EVM dễ bị làm đẹp

EV chính xác tới đâu phụ thuộc hoàn toàn vào cách đo phần trăm hoàn thành. Đây là nơi số liệu dễ bị thổi phồng nhất, nên cần chọn quy tắc trước và ghi trong kế hoạch:

Quy tắcCách ghi nhận EVHợp vớiRủi ro
0/100Chỉ ghi khi xong hẳnGói việc ngắn, dưới một kỳ báo cáoTrông chậm trong lúc đang làm
50/50 hoặc 20/80Ghi một phần khi bắt đầu, phần còn lại khi xongGói việc kéo dài hai kỳ báo cáoBắt đầu nhiều việc để “ăn” phần đầu
Mốc có trọng sốMỗi mốc trung gian nghiệm thu được một tỷ lệGói việc dài, có mốc rõ ràngMốc định nghĩa mơ hồ
Đơn vị hoàn thànhTheo số đơn vị xong trên tổng sốCông việc lặp như lắp 200 bộ kệĐơn vị không đồng nhất độ khó
Ước lượng chủ quanNgười phụ trách tự báo phần trămHạn chế dùngHiện tượng “90% xong” kéo dài
Theo công lao độngGắn với gói việc khác, như giám sát theo tiến độ thi côngViệc hỗ trợ, quản lýChe hiệu suất thật của việc hỗ trợ

Nguyên tắc thực dụng: càng gắn EV với sản phẩm nghiệm thu được thì càng khó làm đẹp số. Ước lượng chủ quan chỉ nên là lựa chọn cuối cùng và cần được người thứ hai kiểm tra định kỳ.

Triển khai EVM ở doanh nghiệp vừa: bắt đầu từ đâu

EVM đầy đủ theo chuẩn quốc phòng là quá nặng cho hầu hết doanh nghiệp. Một phiên bản gọn vẫn cho phần lớn giá trị nếu giữ những điểm sau:

  • Chọn dự án đủ lớn: dự án vài tháng, ngân sách đáng kể và có WBS. Dự án vài tuần không đáng công thiết lập.
  • Đặt tài khoản kiểm soát ở cấp gói công việc lớn: mười đến ba mươi điểm đo là đủ, không cần đo tới từng công việc nhỏ.
  • Đồng bộ với kế toán: chi phí thực tế phải gom được theo cùng mã WBS và cùng kỳ. Chi phí ghi nhận trễ một tháng sẽ làm CPI sai lệch theo nhịp.
  • Tính chi phí đã cam kết riêng: đơn hàng đã đặt chưa thanh toán không phải AC, nhưng cần theo dõi để thấy rủi ro sắp tới.
  • Báo cáo xu hướng chứ không chỉ một kỳ: đồ thị CPI, SPI theo thời gian cho thấy hướng đi rõ hơn một con số đơn lẻ.
  • Gắn ngưỡng hành động: ví dụ CPI hoặc SPI dưới 0,9 phải có phân tích nguyên nhân và phương án; ngưỡng cụ thể do doanh nghiệp tự đặt theo mức chịu rủi ro.

Câu hỏi thường gặp

EVM có dùng cho dự án agile được không?

Có biến thể gọi là AgileEVM, dùng điểm câu chuyện hoàn thành thay cho phần trăm khối lượng và các vòng lặp làm mốc thời gian. Cách này chỉ có ý nghĩa khi tổng phạm vi đợt phát hành tương đối ổn định; nếu phạm vi đổi liên tục, đường cơ sở mất nghĩa và chỉ số khó diễn giải.

CPI bằng 1 có nghĩa là dự án ổn không?

Chỉ có nghĩa chi phí đang đúng kế hoạch cho phần việc đã làm. Dự án vẫn có thể chậm tiến độ, chất lượng kém hoặc phạm vi không còn phù hợp nhu cầu. EVM đo hiệu suất so với kế hoạch, không đo kế hoạch đó có đúng hay không.

Chi phí quản lý chung có tính vào EVM không?

Tuỳ cách doanh nghiệp phân bổ. Có thể đưa chi phí quản lý dự án vào một gói công việc riêng trong WBS và đo theo công lao động. Điều quan trọng là nhất quán giữa ngân sách và chi phí thực tế, không để một bên có chi phí chung mà bên kia không có.

Nên báo cáo EVM cho ban giám đốc như thế nào?

Ba thông tin là đủ: CPI và SPI hiện tại cùng xu hướng vài kỳ gần nhất, khoảng EAC dự báo so với ngân sách, và nguyên nhân chính kèm phương án cần quyết định. Bảng chỉ số đầy đủ để ở phụ lục cho người cần tra cứu.

EVM có yêu cầu phần mềm chuyên dụng không?

Không bắt buộc. Dự án vừa có thể tính bằng bảng tính nếu có WBS, ngân sách theo thời gian và chi phí thực tế theo mã. Phần mềm chuyên dụng cần thiết khi số điểm đo lớn, nhiều dự án hoặc khi hợp đồng yêu cầu định dạng báo cáo cụ thể.

Vì sao SV tính bằng tiền mà không bằng ngày?

Vì EVM ban đầu được thiết kế để mọi đại lượng cùng đơn vị tiền, dễ cộng dồn theo WBS. Hạn chế này là lý do earned schedule ra đời, đo chậm trễ bằng đơn vị thời gian và cho kết quả có ý nghĩa cả ở giai đoạn cuối dự án.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.