TrungTamDoanhNghiep.comTrung Tâm Doanh Nghiệp
Quản trị công ty

Quản trị công ty là gì? Vấn đề người đại diện và các cơ chế kiểm soát quyền lực

Quản trị công ty là hệ thống chỉ đạo và kiểm soát doanh nghiệp. Bài giải thích vấn đề người đại diện, cơ chế trong và ngoài, bằng chứng học thuật và cách bắt đầu.

Wide shot of a long wooden boardroom table in a Hanoi high-rise at dusk, empty leather chairs, city lights through floor-to-ceiling glass, cool blue and amber tones

Quản trị công ty (corporate governance) là hệ thống quy tắc, cơ cấu và quy trình mà qua đó một doanh nghiệp được chỉ đạo và kiểm soát. Nó trả lời ba câu hỏi: ai có quyền ra quyết định lớn, ai giám sát người ra quyết định, và người góp vốn được bảo vệ ra sao trước việc người điều hành dùng tài sản chung cho lợi ích riêng.

Quản trị công ty khác với quản lý điều hành. Điều hành là chạy công việc hằng ngày: bán hàng, sản xuất, tuyển người. Quản trị là tầng phía trên: đặt chiến lược, chọn và thay người điều hành, phê duyệt giao dịch lớn, bảo đảm sổ sách trung thực. Một công ty có thể điều hành giỏi mà quản trị yếu, và đó thường là lúc rủi ro lớn nhất tích tụ âm thầm.

Bài này đi từ gốc lý thuyết (vấn đề người đại diện), qua các cơ chế kiểm soát bên trong và bên ngoài, tới bằng chứng thực nghiệm và những điểm yếu hay gặp ở doanh nghiệp Việt Nam.

Từ Berle và Means đến Jensen và Meckling: gốc rễ của vấn đề

Năm 1932, Adolf Berle và Gardiner Means công bố The Modern Corporation and Private Property, chỉ ra một hiện tượng mới ở các tập đoàn lớn của Mỹ: cổ phần phân tán cho hàng chục nghìn người, không ai đủ lớn để kiểm soát, nên quyền lực thực tế rơi vào tay đội ngũ quản lý chuyên nghiệp. Sở hữu và kiểm soát đã tách rời. Người sở hữu không điều hành, người điều hành không sở hữu.

Gần nửa thế kỷ sau, Michael Jensen và William Meckling (1976) đưa hiện tượng này vào khung kinh tế học trong bài “Theory of the Firm”. Họ mô hình hoá quan hệ cổ đông – nhà quản lý như quan hệ người uỷ quyền – người đại diện: người đại diện có thông tin tốt hơn và có lợi ích riêng, nên sẽ không luôn hành động vì người uỷ quyền. Phần giá trị mất đi gọi là chi phí đại diện, gồm chi phí giám sát (kiểm toán, HĐQT), chi phí ràng buộc mà người đại diện tự chịu để tạo lòng tin, và tổn thất còn lại không loại trừ được.

Năm 1992, Báo cáo Cadbury ở Anh đưa ra định nghĩa được trích dẫn nhiều nhất: quản trị công ty là “hệ thống mà qua đó công ty được chỉ đạo và kiểm soát”. Shleifer và Vishny (1997) nhìn từ phía nhà đầu tư: đó là cách những người cấp vốn bảo đảm họ thu về được lợi tức từ khoản đầu tư của mình. Hai định nghĩa bổ sung cho nhau: một nhìn vào cấu trúc, một nhìn vào mục đích.

Ba dạng vấn đề người đại diện, và dạng nào phổ biến ở Việt Nam

Lý thuyết ban đầu chỉ nói về cổ đông và nhà quản lý. Nghiên cứu về sau, nhất là ở các nền kinh tế có sở hữu tập trung, cho thấy ít nhất ba dạng xung đột khác nhau, và mỗi dạng cần công cụ xử lý khác nhau.

Dạng xung độtAi với aiBiểu hiện điển hìnhCông cụ xử lý chính
Chủ – thợ (loại I)Cổ đông với ban điều hànhXây “đế chế” bằng thâu tóm kém hiệu quả, chi tiêu xa xỉ, né rủi ro để giữ ghếHĐQT độc lập, thù lao gắn hiệu quả dài hạn, thị trường thâu tóm
Chủ – chủ (loại II)Cổ đông chi phối với cổ đông thiểu sốGiao dịch với công ty riêng của cổ đông lớn, chuyển giá, phát hành cổ phần giá rẻ cho người nhàQuyền biểu quyết tách bạch, phê duyệt giao dịch liên quan, công bố thông tin, quyền khởi kiện
Công ty – bên có quyền lợi (loại III)Cổ đông với chủ nợ, người lao động, cộng đồngDồn rủi ro sang chủ nợ khi công ty sắp mất khả năng thanh toán, cắt chi phí an toànGiao ước tín dụng, luật lao động, môi trường, trách nhiệm người quản lý

Ở Việt Nam, phần lớn doanh nghiệp có một cổ đông hoặc một gia đình nắm quyền chi phối, hoặc có vốn nhà nước. Vì vậy xung đột loại II thường quan trọng hơn loại I: rủi ro chính không phải là giám đốc làm thuê lười biếng mà là người kiểm soát dùng công ty như túi tiền riêng. Áp nguyên xi bộ công cụ phương Tây (vốn được thiết kế cho cổ phần phân tán) vào đây sẽ chữa sai bệnh.

Cơ chế bên trong và bên ngoài: hai lớp kiểm soát

Hội đồng quản trị. Cơ chế bên trong trung tâm: thay mặt cổ đông giám sát ban điều hành, phê duyệt chiến lược, ngân sách, giao dịch lớn, và quan trọng nhất là quyền bổ nhiệm, miễn nhiệm tổng giám đốc. HĐQT chỉ có tác dụng khi có thông tin và có người dám phản biện.

Cơ chế kiểm soát nội bộ và kiểm toán. Ban kiểm soát hoặc uỷ ban kiểm toán, kiểm toán nội bộ, quản trị rủi ro. Đây là “hệ thần kinh” cho phép HĐQT biết điều gì đang thực sự xảy ra thay vì chỉ nghe báo cáo đã được trình bày đẹp.

Thù lao và sở hữu của người điều hành. Gắn thu nhập với giá trị dài hạn (cổ phần có thời hạn nắm giữ, thưởng hoãn trả, điều khoản thu hồi) để lợi ích hai bên gần nhau hơn. Thiết kế sai thì lại tạo động cơ làm đẹp số ngắn hạn.

Thị trường kiểm soát công ty. Bên ngoài: công ty quản trị kém sẽ bị định giá thấp, trở thành mục tiêu thâu tóm, và ban điều hành mất ghế. Cơ chế này mạnh ở thị trường có cổ phần phân tán, yếu ở nơi cổ đông chi phối nắm chắc quyền biểu quyết.

Chủ nợ, kiểm toán độc lập và nhà đầu tư tổ chức. Ngân hàng đặt giao ước tín dụng, kiểm toán độc lập ký ý kiến trên báo cáo tài chính, quỹ đầu tư bỏ phiếu và đối thoại. Mỗi bên nhìn công ty từ một góc và tạo một lớp kỷ luật riêng.

Pháp luật và cơ quan quản lý. Luật doanh nghiệp, luật chứng khoán, cơ chế khởi kiện, chế tài công bố thông tin sai. La Porta và cộng sự (1998, “Law and Finance”) cho thấy mức bảo vệ nhà đầu tư theo luật khác nhau giữa các hệ thống pháp luật và tương quan với độ sâu thị trường vốn.

Quản trị công ty khác quản lý điều hành ở đâu

Nhầm lẫn hai tầng này là nguồn gốc của nhiều HĐQT “làm thay” ban giám đốc, hoặc ngược lại, ban giám đốc tự phê duyệt cho chính mình. Một hình ảnh hay dùng: HĐQT cầm lái, ban điều hành chèo thuyền.

Tiêu chíQuản trị công tyQuản lý điều hành
Câu hỏi trung tâmCông ty đi đúng hướng chưa, người điều hành có đáng tin khôngLàm thế nào đạt mục tiêu đã duyệt
Chủ thểĐHĐCĐ, HĐQT, ban kiểm soát hoặc uỷ ban kiểm toánTổng giám đốc, các giám đốc chức năng
Nhịp làm việcTheo quý, theo năm, theo sự kiện lớnHằng ngày, hằng tuần
Sản phẩmChiến lược đã duyệt, khẩu vị rủi ro, nhân sự cấp cao, chính sáchKế hoạch hành động, vận hành, kết quả kinh doanh
Thất bại điển hìnhPhê duyệt hình thức, không đặt câu hỏi, không biết rủi roKhông đạt chỉ tiêu, chi phí cao, chất lượng kém

Ranh giới không tuyệt đối. Ở công ty nhỏ, cùng một người đội hai mũ là chuyện bình thường. Điều quan trọng là biết mình đang đội mũ nào trong từng quyết định, và có ít nhất một cơ chế để người khác soát lại các quyết định mà mình vừa là người đề xuất vừa là người hưởng lợi.

Quản trị tốt có làm công ty giá trị hơn không? Bằng chứng và tranh luận

Câu hỏi này được nghiên cứu nhiều nhưng câu trả lời vẫn thận trọng. Gompers, Ishii và Metrick (2003) xây chỉ số G từ 24 điều khoản hạn chế quyền cổ đông ở các công ty Mỹ và thấy nhóm công ty “dân chủ” (ít điều khoản) có lợi suất và giá trị thị trường cao hơn nhóm “độc tài” trong giai đoạn nghiên cứu. Bebchuk, Cohen và Ferrell (2009) rút gọn còn sáu điều khoản quan trọng nhất (chỉ số E, entrenchment) và cho thấy chính các điều khoản bảo vệ ghế của ban điều hành gắn với giá trị thấp hơn.

Phản biện chủ yếu xoay quanh quan hệ nhân quả. Công ty tốt có thể chọn quản trị tốt, chứ không phải quản trị tốt làm công ty tốt; hiệu ứng lợi suất của chỉ số G cũng được ghi nhận là yếu đi ở giai đoạn sau khi thị trường đã “học” được thông tin này. Các nghiên cứu dùng cú sốc pháp lý (thay đổi luật đột ngột) cho kết quả thuyết phục hơn, nhưng mức tác động khác nhau theo bối cảnh.

Hiện trạng bằng chứng có thể gói lại thế này: bằng chứng khá mạnh rằng quản trị rất kém (chiếm đoạt của cổ đông thiểu số, báo cáo gian lận) phá huỷ giá trị và làm tăng chi phí vốn; bằng chứng yếu hơn nhiều rằng việc chạy theo từng tiêu chí trong bảng chấm điểm sẽ làm tăng giá trị. Hàm ý thực tế: tập trung chặn các kênh rò rỉ giá trị lớn trước, đừng tối ưu hoá điểm số.

Những điểm yếu hay gặp ở doanh nghiệp Việt Nam

Không cần số liệu để nhận ra các mẫu hình sau trong nhiều công ty cổ phần, kể cả công ty lớn. Mỗi mẫu hình là một dạng xung đột loại II ở trên.

  • HĐQT là phần mở rộng của gia đình chủ sở hữu. Thành viên được chọn vì quan hệ, không vì năng lực giám sát; cuộc họp là nơi thông báo chứ không phải nơi tranh luận.
  • Chủ tịch đồng thời điều hành toàn bộ. Không có người nào trong hệ thống đủ vị thế để nói “không” với người ra quyết định.
  • Giao dịch với công ty “sân sau”. Mua nguyên liệu, thuê mặt bằng, cho vay qua lại với công ty của người nội bộ, phê duyệt không qua người độc lập.
  • Ban kiểm soát làm hình thức. Nhận lương từ chính bộ máy mình phải kiểm soát, không có quyền tiếp cận thông tin thật.
  • Công bố thông tin chậm và tối thiểu. Làm đúng hạn nộp nhưng nội dung không giúp nhà đầu tư hiểu rủi ro.
  • Không có kế hoạch kế nhiệm. Toàn bộ quan hệ và tri thức nằm ở một người.

Những điểm yếu này hiếm khi gây hậu quả ngay. Chúng bộc lộ khi công ty cần gọi vốn bên ngoài, khi có tranh chấp giữa các nhánh cổ đông, hoặc khi người sáng lập rút lui. Đó là lý do quản trị công ty nên được làm trước khi cần, không phải sau.

Bắt đầu từ đâu với một công ty chưa niêm yết

Không cần áp dụng cả bộ nguyên tắc một lúc. Thứ tự sau đi từ nền móng đến tinh chỉnh, phù hợp với công ty đang chuẩn bị gọi vốn hoặc mở rộng cổ đông.

  1. Lập bản đồ quyền lực thực tế: ai thực sự quyết định những việc gì, so với điều lệ và quy chế đang ghi. Khoảng cách giữa hai bản này là danh sách việc cần làm.
  2. Viết ma trận phân quyền: việc nào thuộc ĐHĐCĐ, HĐQT, tổng giám đốc; ngưỡng giá trị cho từng cấp phê duyệt (ngưỡng do công ty tự đặt trong khuôn khổ luật).
  3. Đưa ít nhất một người độc lập có chuyên môn vào HĐQT, ưu tiên người hiểu tài chính – kế toán.
  4. Lập danh sách người có liên quan và quy trình phê duyệt giao dịch liên quan, người có lợi ích không biểu quyết.
  5. Chuẩn hoá chu kỳ thông tin cho HĐQT: báo cáo quản trị hằng tháng hoặc hằng quý theo mẫu cố định, gửi trước cuộc họp đủ thời gian đọc.
  6. Kiểm toán độc lập báo cáo tài chính hằng năm dù luật chưa bắt buộc với loại hình của bạn.
  7. Đánh giá lại sau mỗi năm: HĐQT tự đánh giá, điều chỉnh thành phần và quy chế.

Các quy định cụ thể về thẩm quyền, thủ tục và tỷ lệ biểu quyết thay đổi theo luật và theo điều lệ của từng công ty; khi soạn văn bản nội bộ, đối chiếu Luật Doanh nghiệp hiện hành và hỏi luật sư doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Công ty TNHH một chủ có cần quan tâm đến quản trị công ty không?

Có, nhưng ở dạng khác. Không có xung đột giữa các cổ đông, song vẫn có xung đột giữa chủ sở hữu và giám đốc thuê ngoài, và giữa công ty với chủ nợ. Cơ chế phân quyền, kiểm soát nội bộ và báo cáo trung thực vẫn cần, nhất là khi chủ sở hữu không trực tiếp điều hành.

Quản trị công ty và ESG có phải là một?

Không. Chữ G trong ESG chính là quản trị công ty, nhưng ESG rộng hơn, gồm cả môi trường và xã hội. Ngược lại, nhiều vấn đề quản trị cốt lõi như giao dịch liên quan hay quyền cổ đông thiểu số chỉ chiếm một phần nhỏ trong các bộ chấm điểm ESG, nên điểm ESG cao không bảo đảm quản trị tốt.

Vì sao công ty có cổ đông chi phối vẫn cần hội đồng quản trị độc lập?

Vì rủi ro chính chuyển từ ban điều hành sang chính cổ đông chi phối. Người độc lập không chống lại cổ đông lớn, mà bảo đảm các quyết định có lợi ích riêng được soát xét khách quan. Điều này cũng làm giảm chiết khấu mà nhà đầu tư bên ngoài đòi hỏi khi mua cổ phần thiểu số.

Chi phí đại diện có đo được không?

Đo trực tiếp rất khó. Nghiên cứu thường dùng biến đại diện: tỷ lệ chi phí quản lý trên doanh thu, hiệu quả sử dụng tài sản, chênh lệch giá cổ phiếu có quyền biểu quyết và không có quyền biểu quyết, hoặc phản ứng giá khi công bố giao dịch liên quan. Trong nội bộ, bạn có thể ước lượng phần giá trị rò rỉ qua từng giao dịch liên quan.

Quản trị công ty tốt có làm chậm việc ra quyết định không?

Có thể, nếu thiết kế sai: mọi việc đều trình HĐQT. Thiết kế đúng thì ngược lại: phân quyền rõ giúp ban điều hành tự quyết phần lớn việc trong hạn mức, chỉ những quyết định lớn, khó đảo ngược hoặc có xung đột lợi ích mới phải đi qua tầng quản trị.

Nên đọc tài liệu nào để hiểu sâu hơn?

Ba điểm khởi đầu đáng tin: Bộ nguyên tắc quản trị công ty G20/OECD bản mới nhất, Báo cáo Cadbury 1992 cho lịch sử tư duy, và bài tổng quan của Shleifer và Vishny năm 1997 trên Journal of Finance. Với bối cảnh trong nước, đọc Bộ nguyên tắc quản trị công ty theo thông lệ tốt nhất dành cho công ty đại chúng tại Việt Nam.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.