Thoả thuận hạn chế cạnh tranh là sự thống nhất, dưới bất kỳ hình thức nào, giữa các doanh nghiệp nhằm giảm, sai lệch hoặc cản trở cạnh tranh — điển hình là cùng nhau ấn định giá, chia khách hàng hay khu vực, hạn chế sản lượng, hoặc thông đồng để một bên thắng thầu. Dạng nghiêm trọng nhất giữa các đối thủ trực tiếp thường được gọi là cartel.
Ở Việt Nam, Luật Cạnh tranh 2018 điều chỉnh các thoả thuận này, kể cả thoả thuận giữa doanh nghiệp ở các khâu khác nhau trong chuỗi (nhà sản xuất với nhà phân phối), và áp dụng cả với hành vi diễn ra ở nước ngoài nếu gây tác động tới thị trường Việt Nam. Có thoả thuận bị cấm tuyệt đối, có thoả thuận chỉ bị cấm khi gây hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể.
Với doanh nghiệp, rủi ro lớn nhất hiếm khi là một cuộc họp bí mật ký biên bản chia thị trường. Nó nằm ở những trao đổi tưởng vô hại: một cuộc gọi hỏi đối thủ "bên anh có định tăng giá không", một nhóm chat của hiệp hội bàn về "mức giá sàn chung cho ngành".
Vì sao thoả thuận giữa đối thủ bị coi là nghiêm trọng nhất
Kinh tế học giải thích bằng cấu trúc của trò chơi lặp. Mỗi doanh nghiệp trong ngành có động cơ giảm giá để giành khách; khi tất cả cùng làm, giá về gần chi phí và người tiêu dùng hưởng lợi. Thoả thuận giữa đối thủ phá vỡ cơ chế này: các bên cùng giữ giá cao, chia nhau phần lợi nhuận mà lẽ ra thuộc về khách hàng. Adam Smith trong Của cải của các dân tộc (1776) đã có nhận xét nổi tiếng rằng người cùng nghề hiếm khi gặp nhau, kể cả để vui chơi, mà câu chuyện không kết thúc bằng một âm mưu chống lại công chúng hay một mưu tính nâng giá.
Cartel cũng không tự bền vững: mỗi thành viên luôn có động cơ lén giảm giá để chiếm thêm khách. Vì vậy cartel cần cơ chế giám sát lẫn nhau — trao đổi số liệu bán hàng, họp định kỳ, trừng phạt kẻ phá giá. Chính những cơ chế này để lại dấu vết mà cơ quan cạnh tranh lần theo.
Điều đó cũng giải thích vì sao luật cạnh tranh nhiều nước chia hai nhóm. Nhóm "nghiêm trọng tự thân" (ấn định giá, chia thị trường, thông đồng thầu giữa đối thủ) bị cấm mà không cần chứng minh tác động, vì kinh nghiệm cho thấy chúng hầu như luôn gây hại. Nhóm còn lại (hợp tác nghiên cứu, mua chung, tiêu chuẩn hoá) được đánh giá theo tác động cụ thể, vì nhiều thoả thuận như vậy có lợi cho hiệu quả và người tiêu dùng. Luật Việt Nam cũng có cơ chế miễn trừ cho một số thoả thuận đem lại lợi ích nhất định, với điều kiện và thủ tục theo quy định.
Các dạng thoả thuận hạn chế cạnh tranh thường gặp
Bảng dưới mô tả bản chất và dấu hiệu thực tế của từng dạng. Danh mục và điều kiện cấm cụ thể cần đối chiếu Luật Cạnh tranh hiện hành.
| Dạng | Bản chất | Dấu hiệu thường thấy |
|---|---|---|
| Ấn định giá | Thống nhất giá bán, mức tăng giá, chiết khấu tối đa, phụ phí chung | Đối thủ điều chỉnh giá cùng ngày, cùng mức, không có lý do chi phí |
| Phân chia thị trường, khách hàng | Mỗi bên giữ một khu vực, một nhóm khách, không chào hàng sang phần của bên kia | Đối thủ từ chối báo giá cho khách ở "vùng của bên kia" |
| Hạn chế sản lượng, công suất | Cùng cắt giảm sản xuất, chia hạn ngạch để đẩy giá | Cắt giảm đồng loạt khi nhu cầu không giảm |
| Thông đồng đấu thầu | Bố trí trước ai thắng; các bên còn lại bỏ giá cao, rút thầu hoặc nộp hồ sơ "quân xanh" | Hồ sơ giống nhau về lỗi chính tả, định dạng; người thắng luân phiên; thầu phụ cho bên thua |
| Tẩy chay, loại bỏ đối thủ | Cùng từ chối giao dịch với một doanh nghiệp hoặc ngăn đối thủ mới gia nhập | Nhà cung cấp đồng loạt ngừng bán cho một nhà phân phối giá rẻ |
| Thoả thuận dọc | Nhà sản xuất áp giá bán lại cho nhà phân phối, cấm bán ra ngoài khu vực | Đại lý bị cắt hàng khi bán thấp hơn giá khuyến nghị |
Thông đồng đấu thầu đặc biệt đáng chú ý với doanh nghiệp Việt Nam vì giao thoa với pháp luật đấu thầu và có thể dẫn tới trách nhiệm hình sự trong một số trường hợp. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) có bộ hướng dẫn chống thông đồng trong mua sắm công, liệt kê dấu hiệu nhận biết mà cả bên mời thầu lẫn doanh nghiệp đều dùng được.
Những vùng xám: trao đổi thông tin, hiệp hội và tín hiệu giá
Trao đổi thông tin nhạy cảm. Không cần thống nhất giá vẫn có thể vi phạm: chia sẻ kế hoạch giá tương lai, công suất dự kiến, điều kiện chào hàng cho khách cụ thể, chi phí riêng giữa các đối thủ có thể bị coi là một hình thức phối hợp, vì nó loại bỏ sự bất định vốn là động lực cạnh tranh. Thông tin tổng hợp, đã qua, ẩn danh, do bên thứ ba độc lập xử lý thì rủi ro thấp hơn nhiều.
Hiệp hội ngành nghề. Hiệp hội là diễn đàn chính đáng để vận động chính sách, xây tiêu chuẩn, đào tạo. Nhưng nghị quyết của hiệp hội về "giá tham khảo", "mức phí tối thiểu" hay "không nhận khách của hội viên khác" có thể là thoả thuận hạn chế cạnh tranh. Đại diện doanh nghiệp tham dự họp hiệp hội nên có chương trình nghị sự trước, biên bản sau, và rời phòng khi câu chuyện chuyển sang giá.
Mô hình trục và nan hoa (hub-and-spoke). Các đối thủ không nói chuyện trực tiếp mà thông qua một bên chung, thường là nhà cung cấp hoặc nhà bán lẻ lớn, chuyển thông tin giá qua lại. Nhân viên bán hàng cần cảnh giác khi khách hàng hoặc nhà cung cấp kể "bên kia sắp tăng giá từ tháng sau".
Tín hiệu giá công khai. Thông báo tăng giá trước rất lâu trên báo chí ngành, không nhằm vào khách hàng mà như để "chờ xem đối thủ có theo không", được một số cơ quan cạnh tranh nước ngoài xem xét. Còn việc tự quan sát giá đối thủ và điều chỉnh theo (song hành giá) thì nhìn chung không bị cấm, vì đó là phản ứng độc lập với thị trường.
Thuật toán định giá. Khi nhiều doanh nghiệp dùng cùng một phần mềm định giá do bên thứ ba cung cấp, hoặc cấu hình thuật toán để theo giá đối thủ, câu hỏi về phối hợp ngầm đang được tranh luận ở nhiều nước. Đây là vùng pháp luật còn đang hình thành.
Chính sách khoan hồng và điều tra: cơ chế làm cartel tự tan rã
Phần lớn cartel trên thế giới bị phát hiện không phải nhờ cơ quan cạnh tranh tự điều tra mà nhờ chính một thành viên tự khai báo. Cơ chế khoan hồng (leniency) cho phép doanh nghiệp tham gia thoả thuận được miễn hoặc giảm mức xử lý nếu tự nguyện khai báo và hợp tác, với mức ưu đãi giảm dần theo thứ tự khai báo. Hoa Kỳ chính thức hoá chương trình này năm 1978 và sửa đổi lớn năm 1993; Liên minh châu Âu áp dụng từ năm 1996. Luật Cạnh tranh 2018 của Việt Nam cũng đưa vào chính sách khoan hồng; điều kiện và mức miễn giảm cụ thể cần đối chiếu văn bản hướng dẫn.
Logic lý thuyết trò chơi ở đây rất rõ: chương trình biến cartel thành thế lưỡng nan người tù. Mỗi thành viên biết rằng nếu người khác khai trước, mình chịu toàn bộ hậu quả. Sự nghi ngờ lẫn nhau đủ phá vỡ niềm tin vốn là chất keo của cartel. Với doanh nghiệp, hệ quả thực tế là: nếu nội bộ phát hiện nhân viên đã tham gia một thoả thuận như vậy, thời gian là yếu tố quyết định, và cần luật sư cạnh tranh ngay.
Cơ quan cạnh tranh có quyền điều tra, yêu cầu cung cấp thông tin và tài liệu. Doanh nghiệp nên có sẵn quy trình tiếp đoàn điều tra: ai là đầu mối, gọi pháp chế và luật sư ngoài ngay, không huỷ hay sửa bất kỳ tài liệu nào, ghi lại những gì đoàn sao chép, hợp tác nhưng biết rõ phạm vi quyền của đoàn. Hành vi cản trở điều tra, như xoá tin nhắn, thường bị xử lý nặng và làm mất cơ hội được khoan hồng.
Quy tắc ứng xử với đối thủ cho nhân viên kinh doanh
Chính sách cạnh tranh cho đội ngũ bán hàng nên ngắn, cụ thể và có tình huống. Các quy tắc cốt lõi:
- Không bàn với đối thủ về giá, chiết khấu, điều kiện bán, khách hàng cụ thể, kế hoạch tham gia thầu, công suất hay chi phí — kể cả ở tiệc, hội thảo hay trong nhóm chat cá nhân.
- Khi đối thủ chủ động nói về những chủ đề đó, phản đối rõ ràng và rời cuộc trò chuyện, rồi báo pháp chế. Im lặng ngồi nghe có thể bị hiểu là chấp thuận.
- Ghi nguồn thông tin thị trường: giá đối thủ biết được từ khách hàng, từ bảng giá công khai, từ khảo sát — ghi lại nguồn để chứng minh có được độc lập.
- Họp hiệp hội có chương trình và biên bản; không bàn giá hay chia khách.
- Liên doanh, mua chung, hợp tác với đối thủ phải qua pháp chế trước khi trao đổi bất kỳ thông tin thương mại nào; dùng "đội sạch" (clean team) cho dữ liệu nhạy cảm.
- Với nhà phân phối, có thể khuyến nghị giá bán lẻ nhưng không ép, không cắt hàng vì đại lý bán thấp hơn; các hạn chế lãnh thổ cần pháp chế rà.
- Không xoá tin nhắn, email khi có dấu hiệu bị điều tra; báo pháp chế ngay.
Một bài kiểm tra nhanh cho nhân viên: nếu cuộc trò chuyện này được ghi âm và phát lại trước cơ quan cạnh tranh, mình có thấy thoải mái không. Nếu không, đó là lúc dừng lại.
Hiểu lầm phổ biến về thoả thuận hạn chế cạnh tranh
Một số niềm tin sai lầm khiến doanh nghiệp vi phạm mà không biết:
- "Không ký giấy thì không có thoả thuận." Sai. Thoả thuận có thể là lời nói, tin nhắn, cái gật đầu, hay hành vi phối hợp được suy ra từ chứng cứ gián tiếp.
- "Doanh nghiệp nhỏ thì luật cạnh tranh không quan tâm." Các thoả thuận nghiêm trọng như thông đồng thầu bị cấm bất kể quy mô; một gói thầu địa phương cũng đủ.
- "Giá thống nhất là để tránh phá giá, bảo vệ ngành." Mục đích tốt không làm thoả thuận ấn định giá trở nên hợp pháp; muốn xử lý bán phá giá thì có công cụ pháp lý riêng.
- "Hiệp hội ra nghị quyết thì hội viên làm theo là đúng." Hội viên làm theo một nghị quyết vi phạm có thể cùng chịu trách nhiệm.
- "Thoả thuận ký ở nước ngoài thì không liên quan Việt Nam." Luật áp dụng cho hành vi gây tác động tới thị trường Việt Nam, bất kể nơi thực hiện.
Sai lầm chung của các hiểu lầm trên là coi luật cạnh tranh như chuyện của tập đoàn lớn. Trên thực tế, những vụ thông đồng thầu ở quy mô tỉnh, giữa vài doanh nghiệp xây dựng hay cung cấp thiết bị, là dạng vi phạm phổ biến ở nhiều nước.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp có được tham khảo giá của đối thủ để định giá không?
Được, nếu thông tin có từ nguồn công khai hoặc hợp pháp như bảng giá niêm yết, báo giá khách hàng tự gửi, khảo sát thị trường. Quyết định giá phải là quyết định độc lập. Điều bị cấm là trao đổi trực tiếp hoặc qua trung gian với đối thủ về giá tương lai, hay thống nhất cách phản ứng.
Hai công ty cùng tập đoàn thống nhất giá với nhau có vi phạm không?
Nhìn chung, các công ty thuộc cùng một nhóm chịu sự kiểm soát chung thường được xem như một thực thể kinh tế, nên thống nhất nội bộ không phải thoả thuận giữa đối thủ. Tuy vậy, mức độ kiểm soát cần đủ thực chất; với liên doanh hay công ty chỉ nắm cổ phần thiểu số thì không áp dụng được lập luận này.
Liên danh dự thầu có bị coi là thông đồng không?
Liên danh minh bạch, được khai trong hồ sơ dự thầu và nhằm bổ sung năng lực để thực hiện gói thầu mà từng bên không tự làm được, thường là hợp pháp. Rủi ro xuất hiện khi các bên vốn đủ năng lực tự dự thầu lại liên danh để loại bớt cạnh tranh, hoặc khi một bên vừa liên danh vừa nộp hồ sơ riêng làm "quân xanh".
Nhân viên tự ý thoả thuận với đối thủ thì công ty có chịu trách nhiệm không?
Thông thường có, vì nhân viên hành động trong phạm vi công việc vì lợi ích của doanh nghiệp. Chương trình tuân thủ tốt, đào tạo có hồ sơ và việc tự phát hiện, khai báo kịp thời có thể là yếu tố giảm nhẹ. Đó là lý do đào tạo luật cạnh tranh cho đội bán hàng không chỉ là thủ tục.
Nên làm gì nếu phát hiện nội bộ đã từng tham gia thoả thuận với đối thủ?
Dừng ngay hành vi, giữ nguyên chứng cứ, không thông báo cho các bên kia, và mời luật sư chuyên về cạnh tranh đánh giá trong thời gian ngắn nhất. Luật sư sẽ cân nhắc khả năng nộp đơn khoan hồng, vốn ưu tiên bên khai báo sớm. Điều tra nội bộ cần làm kín để không làm lộ thông tin trước khi có quyết định.
Thoả thuận không cạnh tranh khi bán doanh nghiệp có bị coi là hạn chế cạnh tranh?
Cam kết của bên bán không cạnh tranh với doanh nghiệp vừa bán trong một thời gian và khu vực hợp lý thường được chấp nhận như điều khoản phụ trợ cần thiết để bảo vệ giá trị thương vụ. Phạm vi quá rộng về thời gian, địa bàn hoặc sản phẩm có thể bị xem xét. Nên để luật sư rà theo luật áp dụng.