TrungTamDoanhNghiep.comTrung Tâm Doanh Nghiệp
Quản trị công ty

Nguyên tắc quản trị công ty G20/OECD: sáu chương, lịch sử và cách áp dụng

Bộ nguyên tắc G20/OECD là chuẩn quốc tế về quản trị công ty: sáu chương, bốn lần ban hành, cơ chế tuân thủ hoặc giải trình và cách doanh nghiệp Việt áp dụng.

Aerial view of a modern business district in Ho Chi Minh City at golden hour, glass towers and river bend, long shadows, warm orange and deep blue palette

Bộ nguyên tắc quản trị công ty G20/OECD là bộ chuẩn tham chiếu quốc tế được dùng rộng rãi nhất về quản trị công ty, do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) ban hành lần đầu năm 1999 và được G20 thông qua từ bản sửa đổi năm 2015. Bộ nguyên tắc không phải luật; nó là khung để các nhà làm luật, cơ quan quản lý thị trường và doanh nghiệp đánh giá và cải thiện thể chế quản trị của mình.

Bản hiện hành (sửa đổi năm 2023) gồm sáu chương: nền tảng cho khung quản trị hiệu quả; quyền và đối xử công bằng với cổ đông; nhà đầu tư tổ chức, thị trường chứng khoán và các trung gian; công bố thông tin và minh bạch; trách nhiệm của HĐQT; và chương mới về phát triển bền vững và khả năng chống chịu.

Ở Việt Nam, Bộ nguyên tắc quản trị công ty theo thông lệ tốt nhất dành cho công ty đại chúng (ban hành năm 2019 với sự hỗ trợ của IFC) và Thẻ điểm quản trị công ty ASEAN đều xây trên nền các nguyên tắc này. Hiểu bộ OECD là hiểu ngôn ngữ chung mà nhà đầu tư quốc tế dùng để chấm doanh nghiệp của bạn.

Lịch sử: bốn phiên bản và bối cảnh của từng lần sửa

Mỗi lần sửa đổi phản ánh một bài học từ khủng hoảng hoặc một thay đổi lớn của thị trường vốn. Đọc theo dòng thời gian giúp hiểu vì sao các nguyên tắc nhấn mạnh những điểm hiện nay.

  • 1999 – bản đầu tiên. Ra đời sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997–1998, khi yếu kém quản trị ở các tập đoàn có sở hữu tập trung được xem là một nguyên nhân khiến khủng hoảng lan rộng. Bản này đặt nền cho khái niệm quyền cổ đông và trách nhiệm HĐQT ở phạm vi quốc tế.
  • 2004 – sửa đổi sau Enron và WorldCom. Tăng yêu cầu về tính độc lập của kiểm toán, xung đột lợi ích, vai trò của HĐQT trong giám sát báo cáo tài chính, và bổ sung chương về khung pháp lý cho quản trị hiệu quả.
  • 2015 – G20/OECD. Sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, bộ nguyên tắc được G20 thông qua, mở rộng phạm vi sang nhà đầu tư tổ chức, chuỗi trung gian đầu tư và vai trò của thị trường chứng khoán, cùng sự chú ý hơn tới quản trị rủi ro.
  • 2023 – bản hiện hành. Thêm chương về phát triển bền vững và khả năng chống chịu, cập nhật về số hoá (họp cổ đông từ xa, công nghệ trong giám sát), nhóm công ty và vai trò của các nhà đầu tư tổ chức trong bối cảnh đầu tư thụ động gia tăng.

Song song, OECD có bộ Hướng dẫn riêng về quản trị doanh nghiệp nhà nước, cũng được cập nhật định kỳ. Với doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam, đây là tài liệu tham chiếu phù hợp hơn ở các vấn đề như vai trò chủ sở hữu nhà nước và tách chức năng quản lý với chức năng sở hữu.

Sáu chương của bản 2023 và câu hỏi doanh nghiệp tự đặt ra

Mỗi chương được viết như một nguyên tắc chung kèm các nguyên tắc con. Cột cuối chuyển nguyên tắc thành câu hỏi kiểm tra mà HĐQT có thể tự hỏi.

ChươngNội dung chínhCâu hỏi tự kiểm tra cho doanh nghiệp
I. Nền tảng cho khung quản trị hiệu quảKhung pháp lý, quản lý, thực thi nhất quán, phân định trách nhiệm cơ quan quản lýQuy chế nội bộ có nhất quán với luật và với thực tế vận hành không
II. Quyền và đối xử công bằng với cổ đôngQuyền cơ bản của cổ đông, tham gia đại hội, đối xử công bằng giữa các cổ đông cùng loại, kiểm soát giao dịch liên quanCổ đông thiểu số có thể tham gia, chất vấn và bị đối xử như cổ đông lớn không
III. Nhà đầu tư tổ chức, thị trường chứng khoán và trung gianMinh bạch chính sách bỏ phiếu của quỹ, xung đột lợi ích của tư vấn bỏ phiếu, cơ chế hình thành giá công bằngCông ty có kênh đối thoại với nhà đầu tư tổ chức và hiểu cách họ bỏ phiếu không
IV. Công bố thông tin và minh bạchThông tin tài chính và phi tài chính trọng yếu, kịp thời, kiểm toán độc lập, cơ cấu sở hữuNhà đầu tư có hiểu được rủi ro chính và cơ cấu sở hữu thực sự của công ty chỉ qua tài liệu công bố không
V. Trách nhiệm của HĐQTNghĩa vụ cẩn trọng và trung thành, giám sát chiến lược và rủi ro, tính độc lập, uỷ ban, đánh giá HĐQTHĐQT có đủ người độc lập, đủ thông tin và có thật sự đặt câu hỏi khó không
VI. Bền vững và khả năng chống chịuCông bố thông tin bền vững nhất quán, đối thoại với các bên có quyền lợi, HĐQT xem xét rủi ro và cơ hội bền vữngCác rủi ro khí hậu, chuỗi cung ứng, lao động có được đưa vào chiến lược và báo cáo không

Ở bản 2015, vai trò của các bên có quyền lợi (người lao động, chủ nợ, cộng đồng) là một chương riêng; bản 2023 đưa nội dung này vào chương về bền vững và khả năng chống chịu. Khi đọc tài liệu tiếng Việt cũ, bạn sẽ gặp cách đánh số chương khác.

Cơ chế “tuân thủ hoặc giải trình”: điểm hay bị hiểu sai

Phần lớn các bộ nguyên tắc quản trị dựa trên nền OECD, kể cả bộ của Việt Nam, áp dụng cơ chế tuân thủ hoặc giải trình (comply or explain), khởi nguồn từ Báo cáo Cadbury 1992 ở Anh. Doanh nghiệp không bị bắt buộc làm theo từng khuyến nghị, nhưng phải công bố mình làm theo khuyến nghị nào, không theo khuyến nghị nào, và vì sao.

Cơ chế này được thiết kế cho sự đa dạng: một công ty gia đình mới niêm yết không thể có cùng cấu trúc HĐQT như một tập đoàn có cổ phần phân tán. Thay vì áp chuẩn cứng, nó để thị trường đánh giá lời giải thích. Điểm yếu là chất lượng giải trình. Nghiên cứu về thực tiễn ở châu Âu và nhận xét của nhiều cơ quan quản lý đều chỉ ra tình trạng giải trình rập khuôn, chung chung, kiểu “công ty đang trong quá trình hoàn thiện”, khiến cơ chế mất tác dụng.

Một lời giải trình tốt có ba phần: khuyến nghị nào chưa áp dụng, lý do cụ thể gắn với hoàn cảnh công ty, và biện pháp thay thế để đạt cùng mục tiêu (ví dụ: chủ tịch kiêm tổng giám đốc nhưng có thành viên độc lập dẫn dắt phiên họp kín và chủ trì uỷ ban kiểm toán), kèm thời hạn xem xét lại. Lời giải trình kiểu đó thuyết phục nhà đầu tư hơn việc tuân thủ hình thức.

Hiểu lầm phổ biến và thực tế

“Nguyên tắc OECD chỉ dành cho công ty niêm yết lớn.” Bộ nguyên tắc hướng chủ yếu tới công ty đại chúng, nhưng các ý tưởng cốt lõi (phân quyền, xử lý xung đột lợi ích, minh bạch với người góp vốn) áp dụng được cho công ty chưa niêm yết, nhất là khi có nhà đầu tư bên ngoài.

“Tuân thủ đầy đủ luật là đã đạt chuẩn OECD.” Luật đặt mức tối thiểu; nguyên tắc mô tả thông lệ tốt. Một công ty có thể đúng luật mà vẫn quản trị kém, ví dụ HĐQT đủ số thành viên độc lập theo luật nhưng không ai có chuyên môn tài chính.

“Quản trị tốt nghĩa là nhiều thành viên độc lập nhất có thể.” Bộ nguyên tắc nhấn mạnh đủ số người có khả năng phán xét độc lập ở những nơi có xung đột lợi ích, không đặt mục tiêu tối đa hoá. HĐQT toàn người ngoài có thể thiếu hiểu biết vận hành.

“Chương bền vững biến OECD thành một bộ chuẩn ESG.” Chương VI tập trung vào trách nhiệm của HĐQT và công bố thông tin trọng yếu về bền vững, không đặt chỉ tiêu môi trường hay xã hội cụ thể. Trọng tâm vẫn là quản trị: ai quyết, ai giám sát, ai được thông tin.

“Áp dụng nguyên tắc là việc của phòng pháp chế.” Pháp chế giúp soạn văn bản, nhưng việc quyết định cấu trúc HĐQT, chính sách giao dịch liên quan hay mức độ minh bạch là của HĐQT và cổ đông chi phối. Không có cam kết từ trên xuống, văn bản chỉ nằm trong ngăn kéo.

Dùng bộ nguyên tắc để tự đánh giá: quy trình sáu bước

Cách thực dụng nhất để áp dụng bộ nguyên tắc là biến nó thành một đợt tự đánh giá có kết quả cụ thể. Quy trình sau phù hợp với công ty đang chuẩn bị niêm yết hoặc đón nhà đầu tư chiến lược nước ngoài.

  1. Chọn bộ chuẩn tham chiếu: Bộ nguyên tắc quản trị công ty của Việt Nam (2019) cho bối cảnh trong nước, đối chiếu với bản G20/OECD 2023 cho các điểm mới; nếu hướng tới nhà đầu tư khu vực, dùng thêm tiêu chí của Thẻ điểm ASEAN.
  2. Lập bảng đối chiếu: mỗi khuyến nghị một dòng, ba cột: đang làm gì, bằng chứng (văn bản, biên bản), khoảng cách.
  3. Xếp ưu tiên theo rủi ro: khoảng cách nào có thể gây rò rỉ giá trị lớn nhất (giao dịch liên quan, kiểm soát báo cáo tài chính) làm trước; khoảng cách về hình thức làm sau.
  4. Thiết kế biện pháp: sửa điều lệ, quy chế, chính sách; bổ sung nhân sự; thay đổi chu kỳ thông tin.
  5. Viết báo cáo tuân thủ hoặc giải trình cho từng khuyến nghị chưa áp dụng.
  6. Đánh giá lại hằng năm và công bố tiến độ trong báo cáo thường niên.

Nên để một người độc lập (thành viên HĐQT độc lập hoặc tư vấn bên ngoài) chủ trì đợt đánh giá. Ban điều hành tự chấm cho chính mình thường cho ra kết quả đẹp hơn thực tế.

Bộ nguyên tắc của Việt Nam và Thẻ điểm ASEAN

Bộ nguyên tắc quản trị công ty theo thông lệ tốt nhất dành cho công ty đại chúng tại Việt Nam được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước công bố năm 2019, xây dựng với sự hỗ trợ của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) và một số đối tác. Bộ này có cấu trúc gồm nhiều nguyên tắc về HĐQT, môi trường kiểm soát, công bố thông tin, quyền cổ đông và quan hệ với các bên có quyền lợi, đi theo tinh thần tuân thủ hoặc giải trình. Nó không thay thế Luật Doanh nghiệp và Luật Chứng khoán mà bổ sung phần thông lệ tốt mà luật không quy định.

Thẻ điểm quản trị công ty ASEAN (ASEAN Corporate Governance Scorecard) do Diễn đàn Thị trường vốn ASEAN khởi xướng từ đầu thập niên 2010, dùng để chấm các công ty niêm yết lớn của các nước thành viên theo tiêu chí dựa trên nguyên tắc OECD, có điểm cộng cho thông lệ vượt chuẩn và điểm trừ cho các vi phạm nghiêm trọng. Kết quả được nhà đầu tư khu vực theo dõi.

Với doanh nghiệp Việt, giá trị thực tế của hai bộ chuẩn này là ngôn ngữ chung. Khi một quỹ đầu tư nước ngoài hỏi về “board independence”, “related party transactions policy” hay “whistleblowing”, họ đang nói theo bộ khung này. Chuẩn bị câu trả lời theo cấu trúc của bộ nguyên tắc giúp cuộc thẩm định nhanh hơn và giảm mức chiết khấu quản trị mà nhà đầu tư áp vào giá.

Câu hỏi thường gặp

Bộ nguyên tắc OECD có giá trị pháp lý bắt buộc ở Việt Nam không?

Không. Đây là khuyến nghị quốc tế, không phải luật. Một số nội dung đã được luật hoá trong Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và văn bản hướng dẫn về quản trị công ty đại chúng. Phần còn lại là thông lệ tốt mà doanh nghiệp tự nguyện áp dụng và giải trình.

Doanh nghiệp nhà nước nên dùng bộ nguyên tắc nào?

Nên đọc song song Bộ nguyên tắc G20/OECD và Hướng dẫn của OECD về quản trị doanh nghiệp nhà nước. Bộ hướng dẫn thứ hai giải quyết các vấn đề riêng như nhà nước với tư cách chủ sở hữu, tách bạch mục tiêu chính sách công với mục tiêu thương mại, và tính độc lập của HĐQT doanh nghiệp nhà nước.

Có cần thuê tư vấn để áp dụng nguyên tắc OECD không?

Không bắt buộc. Một HĐQT có người hiểu quản trị công ty có thể tự làm đợt đánh giá đầu tiên theo bảng đối chiếu. Tư vấn bên ngoài có giá trị khi cần góc nhìn độc lập, khi chuẩn bị niêm yết hoặc gọi vốn quốc tế, hoặc khi cần soạn lại toàn bộ hệ thống quy chế.

Nguyên tắc OECD có đề cập đến nhóm công ty và công ty mẹ con không?

Bản 2023 chú ý hơn đến nhóm công ty, trong đó có việc HĐQT công ty mẹ giám sát rủi ro toàn nhóm và việc bảo vệ cổ đông thiểu số ở các công ty con niêm yết. Đây là điểm quan trọng với các tập đoàn tư nhân Việt Nam có nhiều công ty con niêm yết riêng.

Nên công bố việc áp dụng nguyên tắc ở đâu?

Thông thường trong báo cáo quản trị công ty và báo cáo thường niên, kèm bảng tuân thủ hoặc giải trình theo từng khuyến nghị. Công ty chưa niêm yết có thể đưa vào hồ sơ gửi nhà đầu tư. Quan trọng là công bố nhất quán qua các năm để người đọc thấy được tiến độ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.