Khi doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản, tài sản bảo đảm được dùng trước hết để trả chủ nợ có bảo đảm; phần tài sản còn lại được chia theo thứ tự: chi phí phá sản, các khoản nợ người lao động, khoản nợ phát sinh sau khi mở thủ tục nhằm phục hồi kinh doanh, nghĩa vụ tài chính với Nhà nước, rồi đến các khoản nợ không có bảo đảm. Hàng sau chỉ được trả khi hàng trước đã đủ; nếu một hàng không đủ thì các chủ nợ trong hàng đó chia theo tỷ lệ. Chủ sở hữu chỉ nhận phần còn lại, điều rất hiếm khi xảy ra.
Giải thể có thứ tự riêng, ngắn hơn: người lao động, thuế, rồi các khoản nợ khác. Biết thứ tự này không chỉ hữu ích khi doanh nghiệp đã sụp. Nó quyết định cách nhà cung cấp nên đòi bảo đảm, cách ngân hàng định giá khoản vay, cách người lao động bảo vệ mình, và vì sao cổ đông gần như luôn mất trắng trong phá sản. Phần trình bày dưới đây dựa trên Luật Phá sản 2014 và Luật Doanh nghiệp 2020; hãy đối chiếu với văn bản đang có hiệu lực vì luật phá sản đang được sửa đổi.
Ba nguyên tắc nền của mọi thứ tự ưu tiên
Nguyên tắc thứ nhất: tài sản bảo đảm thuộc về chủ nợ có bảo đảm trước. Ngân hàng nhận thế chấp nhà xưởng được trả từ tiền bán nhà xưởng trước tất cả những người khác, trong phạm vi giá trị tài sản. Nếu bán được nhiều hơn số nợ, phần dư nhập vào khối tài sản chung; nếu bán được ít hơn, phần nợ còn thiếu bị xếp xuống hàng nợ không có bảo đảm. Đây là lý do ngân hàng ít lo lắng về phá sản hơn nhà cung cấp.
Nguyên tắc thứ hai: ưu tiên theo hàng, trong hàng thì chia đều theo tỷ lệ. Giới luật học gọi nguyên tắc chia đều trong hàng là pari passu. Hàng sau chỉ nhận khi hàng trước được trả đủ. Ở Hoa Kỳ, nguyên tắc hàng trên phải được trả đủ trước khi hàng dưới, kể cả cổ đông, nhận được gì được gọi là "nguyên tắc ưu tiên tuyệt đối" (absolute priority rule), áp dụng trong tái tổ chức theo Chapter 11, dù thực tế có nhiều thoả thuận lệch khỏi nó.
Nguyên tắc thứ ba: chủ sở hữu đứng cuối cùng. Vốn góp là vốn chịu rủi ro. Cổ đông, thành viên chỉ nhận phần dư sau khi mọi chủ nợ đã được trả đủ. Trong phá sản thật sự, phần dư này hầu như bằng không, vì định nghĩa của phá sản chính là tài sản không đủ trả nợ.
Thứ tự phân chia khi phá sản theo Luật Phá sản 2014
Sau khi xử lý tài sản bảo đảm cho chủ nợ có bảo đảm, giá trị tài sản còn lại của doanh nghiệp phá sản được phân chia theo thứ tự sau.
- Chi phí phá sản: thù lao quản tài viên, chi phí định giá, đấu giá, chi phí cần thiết để thực hiện thủ tục. Không trả chi phí này thì không có ai làm thủ tục, nên nó đứng đầu.
- Khoản nợ lương, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế đối với người lao động, quyền lợi khác theo thoả ước lao động tập thể và hợp đồng lao động đã ký.
- Khoản nợ phát sinh sau khi mở thủ tục phá sản nhằm mục đích phục hồi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Ưu tiên này khuyến khích nhà cung cấp và người cho vay tiếp tục làm ăn với doanh nghiệp trong giai đoạn phục hồi.
- Nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước, bao gồm thuế.
- Khoản nợ không có bảo đảm phải trả cho chủ nợ trong danh sách chủ nợ, và khoản nợ có bảo đảm chưa được thanh toán do giá trị tài sản bảo đảm không đủ.
- Phần còn lại (nếu có) thuộc về chủ sở hữu, thành viên, cổ đông.
Nếu giá trị tài sản không đủ để trả hết một hàng, các chủ nợ trong hàng đó được thanh toán theo tỷ lệ phần trăm tương ứng với số nợ của mình. Thứ tự này có thể được điều chỉnh khi luật mới có hiệu lực, đặc biệt ở vị trí của khoản nợ phát sinh trong giai đoạn phục hồi.
So sánh thứ tự khi giải thể và khi phá sản
Hai thứ tự giống nhau ở chỗ người lao động đứng trên thuế, thuế đứng trên các khoản nợ thông thường. Khác biệt nằm ở chi phí thủ tục và khoản nợ phát sinh trong giai đoạn phục hồi.
| Vị trí | Giải thể (Luật Doanh nghiệp 2020) | Phá sản (Luật Phá sản 2014) |
|---|---|---|
| Trước tất cả | Không quy định riêng; tài sản bảo đảm xử lý theo hợp đồng | Tài sản bảo đảm trả chủ nợ có bảo đảm |
| Hàng 1 | Nợ người lao động | Chi phí phá sản |
| Hàng 2 | Nợ thuế | Nợ người lao động |
| Hàng 3 | Các khoản nợ khác | Nợ phát sinh sau khi mở thủ tục để phục hồi |
| Hàng 4 | Phần còn lại cho chủ sở hữu (sau chi phí giải thể) | Nghĩa vụ tài chính với Nhà nước |
| Hàng 5 | Không có | Nợ không bảo đảm và phần nợ có bảo đảm còn thiếu |
| Cuối | Không có | Phần còn lại cho chủ sở hữu |
| Ý nghĩa thực tế | Thứ tự trả khi tiền về theo đợt; về lý thuyết ai cũng được trả đủ | Quyết định ai được bao nhiêu; hàng dưới thường mất phần lớn |
Điểm đáng chú ý: trong giải thể, mọi chủ nợ đều phải được trả đủ, nên thứ tự chủ yếu quan trọng về mặt thời điểm. Trong phá sản, thứ tự quyết định số tiền thực nhận.
Ví dụ giả định: một doanh nghiệp sản xuất bị tuyên bố phá sản
Con số dưới đây hoàn toàn là ví dụ giả định để minh hoạ cơ chế, đơn vị tỷ đồng. Doanh nghiệp có nhà xưởng thế chấp ngân hàng, bán được 30; các tài sản khác (máy móc, hàng tồn, khoản phải thu) thu được 14.
| Khoản | Số nợ | Được trả | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ngân hàng (có bảo đảm bằng nhà xưởng) | 40 | 30 từ nhà xưởng | Còn thiếu 10, xuống hàng không bảo đảm |
| Chi phí phá sản | 1 | 1 | Trả đủ từ 14 |
| Người lao động | 3 | 3 | Trả đủ, còn 10 |
| Nợ phát sinh trong giai đoạn phục hồi | 0 | 0 | Không có phục hồi |
| Thuế | 2 | 2 | Trả đủ, còn 8 |
| Nhà cung cấp và chủ nợ khác (không bảo đảm) | 30 | 6 | Chia 8 theo tỷ lệ với phần thiếu 10 của ngân hàng |
| Phần thiếu của ngân hàng | 10 | 2 | Cùng hàng với nhà cung cấp |
| Cổ đông | Vốn góp 20 | 0 | Không còn gì |
Trong ví dụ, hàng nợ không bảo đảm có tổng 40 nhưng chỉ còn 8 để chia, tức mỗi đồng nợ thu về hai hào. Nhà cung cấp mất phần lớn, ngân hàng thu về 32 trên 40, người lao động được trả đủ. Đây là hình dạng điển hình của nhiều vụ phá sản: chủ nợ có bảo đảm và nhóm ưu tiên được bảo vệ, chủ nợ thương mại thông thường gánh phần lớn tổn thất.
Những yếu tố làm khối tài sản to ra hoặc nhỏ đi trước khi chia
Tài sản của người khác bị loại ra. Hàng ký gửi, tài sản thuê, tài sản thuê tài chính, tài sản giữ hộ không thuộc khối tài sản phá sản nếu chủ sở hữu chứng minh được quyền của mình. Khối tài sản trên sổ sách vì vậy thường lớn hơn khối thực sự đem chia, và chủ nợ không bảo đảm nên chuẩn bị tinh thần cho khoảng chênh này.
Bù trừ nghĩa vụ. Một chủ nợ đồng thời nợ lại doanh nghiệp có thể đề nghị bù trừ theo các điều kiện luật phá sản cho phép. Bù trừ thực chất cho phép người đó được trả trọn phần trùng nhau thay vì nhận theo tỷ lệ, nên luật đặt giới hạn để tránh lạm dụng, chẳng hạn mua lại khoản nợ giá rẻ để bù trừ.
Giao dịch vô hiệu được thu hồi. Tài sản đã bị chuyển đi bằng giao dịch tẩu tán hoặc thiên vị trong giai đoạn trước khi toà thụ lý đơn có thể được thu hồi về khối chung. Đây là nguồn bổ sung đáng kể trong một số vụ việc, và là lý do chủ nợ nên chủ động cung cấp thông tin cho quản tài viên.
Thời gian làm mòn giá trị. Thủ tục kéo dài khiến hàng tồn kho mất giá, máy móc xuống cấp, khoản phải thu khó đòi hơn, còn chi phí bảo quản và thù lao tiếp tục phát sinh. Một khối tài sản lẽ ra trả được ba hào trên mỗi đồng nợ có thể chỉ còn hai hào sau vài năm. Vì vậy, tốc độ xử lý và việc bán doanh nghiệp như một khối đang hoạt động thường có lợi cho chính các chủ nợ.
Hàm ý cho từng nhóm
Nhà cung cấp. Vị trí mặc định của bạn là hàng nợ không bảo đảm, gần cuối. Các công cụ dịch chuyển vị trí gồm: yêu cầu bảo lãnh thanh toán của ngân hàng, đặt cọc, thư tín dụng, hoặc thoả thuận bảo lưu quyền sở hữu với hàng hoá bán chịu. Bộ luật Dân sự 2015 ghi nhận bảo lưu quyền sở hữu là một biện pháp bảo đảm; để đối kháng được với người thứ ba, cần lưu ý yêu cầu đăng ký theo quy định. Quan trọng hơn mọi công cụ: theo dõi tuổi nợ và dừng giao hàng sớm khi khách hàng trễ hạn kéo dài.
Ngân hàng và người cho vay. Giá trị bảo vệ thật của bạn nằm ở chất lượng tài sản bảo đảm và việc định giá thận trọng. Phần cho vay vượt giá trị tài sản bảo đảm thực chất là cho vay không bảo đảm. Khoản cho vay mới trong giai đoạn phục hồi được ưu tiên cao hơn, đây là cơ hội cho bên tài trợ chuyên nghiệp.
Người lao động. Vị trí ưu tiên cao, nhưng ưu tiên chỉ có giá trị khi còn tài sản để chia. Đừng để nợ lương tích tụ nhiều tháng với hy vọng "công ty sẽ trả". Giữ chứng cứ về lương, thoả ước, và cân nhắc quyền nộp đơn của mình.
Cổ đông và chủ sở hữu. Bạn đứng cuối. Khoản cho công ty vay của cổ đông được coi là nợ không bảo đảm thông thường theo pháp luật hiện hành, nhưng giao dịch với người có liên quan trước khi phá sản dễ bị xem xét lại. Nếu muốn hỗ trợ công ty bằng tiền riêng khi khó khăn, nên làm minh bạch, có hợp đồng và lãi suất hợp lý.
Ban điều hành. Ở giai đoạn sát mất khả năng thanh toán, việc chọn trả ai trước không còn là quyền tự do kinh doanh. Thanh toán thiên vị cho một chủ nợ, nhất là người có liên quan, có thể bị tuyên vô hiệu và kéo theo trách nhiệm cá nhân.
Câu hỏi thường gặp
Tiền ứng trước của khách hàng được xếp ở đâu khi doanh nghiệp phá sản?
Khách hàng đã trả tiền trước mà chưa nhận hàng hoặc dịch vụ thường là chủ nợ không có bảo đảm, đứng ở hàng gần cuối. Đây là nhóm dễ mất tiền nhất, như người mua căn hộ, học viên đóng học phí trọn khoá, khách đặt cọc đơn hàng. Một số ngành có cơ chế bảo lãnh hoặc ký quỹ riêng; hãy kiểm khi trả trước khoản lớn.
Tiền phạt vi phạm hành chính có được xếp vào nghĩa vụ với Nhà nước không?
Câu hỏi này liên quan cách hiểu khái niệm nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước trong luật phá sản và các văn bản hướng dẫn. Nên tham khảo ý kiến luật sư và hướng dẫn của toà án, vì cách xếp hạng ảnh hưởng trực tiếp đến phần các chủ nợ không bảo đảm nhận được.
Hàng hoá người khác gửi bán tại doanh nghiệp có bị đưa vào khối tài sản phá sản không?
Không, nếu chứng minh được đó là tài sản của người khác, như hàng ký gửi, tài sản thuê, tài sản giữ hộ. Chủ sở hữu có quyền đòi lại. Khó khăn thực tế nằm ở chứng cứ: hợp đồng ký gửi, biên bản giao nhận, dấu hiệu nhận biết hàng. Không có chứng cứ thì hàng dễ bị coi là tài sản của doanh nghiệp.
Chủ nợ có bảo đảm có phải chịu một phần chi phí phá sản không?
Chi phí bảo quản, định giá, bán chính tài sản bảo đảm thường được trừ vào giá trị bán tài sản đó trước khi trả chủ nợ có bảo đảm, theo cách luật và toà áp dụng. Còn chi phí chung của thủ tục được trả từ tài sản không bảo đảm. Chi tiết nên đối chiếu với quy định cụ thể khi vụ việc phát sinh.
Nợ giữa các công ty trong cùng một tập đoàn được xử lý thế nào?
Mỗi công ty là pháp nhân riêng, nên khoản công ty mẹ cho công ty con vay về nguyên tắc là nợ thông thường. Tuy vậy, giao dịch giữa người có liên quan bị soi kỹ, và thời gian xem xét giao dịch vô hiệu với người có liên quan dài hơn. Một số nước còn cho phép toà hạ thứ hạng khoản vay của người nội bộ trong những trường hợp nhất định.
Có thể thoả thuận với các chủ nợ khác để đổi thứ tự ưu tiên không?
Các chủ nợ có thể ký thoả thuận liên chủ nợ hoặc thoả thuận khoản nợ thứ cấp, theo đó một bên chấp nhận đứng sau bên khác. Những thoả thuận này phổ biến trong tài trợ dự án và giao dịch có nhiều tầng vốn. Hiệu lực của chúng trong thủ tục phá sản phụ thuộc pháp luật áp dụng và cách toà công nhận.