TrungTamDoanhNghiep.comTrung Tâm Doanh Nghiệp
IPO và niêm yết

Quy trình IPO từng bước: từ chuẩn bị nội bộ đến ngày cổ phiếu chào sàn

Lộ trình IPO gồm năm giai đoạn: chẩn đoán, tái cấu trúc, lập hồ sơ, chào bán và niêm yết. Từng bước làm gì, ai chịu trách nhiệm và chỗ dự án hay chậm.

Top-down view of a large conference table with sticky notes in pastel colors arranged in columns, coffee cups and pens, hands of several people, bright diffused daylight

Một đợt IPO điển hình đi qua năm giai đoạn: chẩn đoán mức sẵn sàng, tái cấu trúc và làm sạch doanh nghiệp, lập hồ sơ đăng ký chào bán, phân phối cổ phiếu, rồi đăng ký giao dịch hoặc niêm yết. Phần thủ tục với cơ quan quản lý thường không phải chỗ tốn thời gian nhất; phần nặng là giai đoạn hai, khi doanh nghiệp phải biến một tổ chức vận hành theo thói quen thành một tổ chức có thể công khai sổ sách trước công chúng.

Bài này mô tả lộ trình theo nguyên lý chung, người chịu trách nhiệm ở từng bước và các điểm nghẽn hay gặp. Hồ sơ cụ thể, mẫu biểu và thời hạn xử lý thay đổi theo Luật Chứng khoán, nghị định và quy chế sở giao dịch qua từng lần sửa đổi, nên cần kiểm bản hiện hành với tổ chức tư vấn và Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước.

Giai đoạn 1 — Chẩn đoán: biết mình đang cách mục tiêu bao xa

Mọi dự án IPO nghiêm túc bắt đầu bằng một đánh giá khoảng cách (gap analysis): so sánh hiện trạng doanh nghiệp với yêu cầu pháp lý của chào bán ra công chúng, điều kiện niêm yết của sàn mục tiêu, và kỳ vọng của nhà đầu tư tổ chức. Đánh giá này thường do một tổ chức tư vấn hoặc công ty kiểm toán thực hiện, kéo dài vài tuần, và kết quả là danh sách hạng mục phải xử lý kèm ước lượng thời gian.

Các câu hỏi then chốt ở giai đoạn này gồm: báo cáo tài chính các năm gần nhất có đứng vững khi kiểm toán lại không; tài sản quan trọng có đứng tên doanh nghiệp không; có bao nhiêu công ty "vệ tinh" của chủ sở hữu đang giao dịch với doanh nghiệp; cơ cấu tập đoàn có cần gom về một công ty mẹ không; và câu chuyện tăng trưởng có đủ sức thuyết phục nhà đầu tư không phải người quen.

Đầu ra quan trọng nhất không phải bản báo cáo, mà là quyết định về thời điểm. Nhiều doanh nghiệp chọn ngày IPO trước rồi mới chẩn đoán, dẫn tới việc vội vàng xử lý các vấn đề cần thời gian như chuyển quyền sử dụng đất, tách mảng kinh doanh hay thay kiểm toán. Đảo ngược thứ tự này giúp tránh lùi lịch nhiều lần, thứ làm mất uy tín với nhà đầu tư trước cả khi chào bán.

Giai đoạn 2 — Tái cấu trúc và làm sạch: phần việc nặng nhất

Giai đoạn này thường dài nhất và quyết định chất lượng đợt chào bán. Các hạng mục điển hình:

  • Cơ cấu pháp nhân: gom các công ty cùng chủ về một công ty mẹ hoặc tách mảng không liên quan ra ngoài, để phạm vi chào bán là một doanh nghiệp có ranh giới rõ.
  • Tài sản: chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng đất, nhãn hiệu, phần mềm đang đứng tên cá nhân về doanh nghiệp, hoặc ký hợp đồng thuê dài hạn có giá thị trường.
  • Giao dịch với bên liên quan: lập danh sách đầy đủ, chấm dứt giao dịch không cần thiết, chuẩn hoá giá và điều khoản của giao dịch còn lại, xây quy trình phê duyệt.
  • Kế toán: chuyển đổi chính sách kế toán cho nhất quán, xử lý các khoản phải thu khó đòi, hàng tồn kho chậm luân chuyển, chi phí treo; có thể thay đơn vị kiểm toán đủ điều kiện kiểm toán đơn vị có lợi ích công chúng.
  • Thuế: rà soát nghĩa vụ thuế các năm còn trong thời hạn thanh tra, xử lý rủi ro trước khi phải nêu trong bản cáo bạch.
  • Quản trị: sửa điều lệ, bầu thành viên hội đồng quản trị độc lập, lập uỷ ban kiểm toán hoặc ban kiểm soát, ban hành quy chế quản trị nội bộ.
  • Nhân sự chủ chốt: bổ sung giám đốc tài chính, người phụ trách công bố thông tin, có thể thiết kế chương trình cổ phần để giữ người trước khi lên sàn.

Một nguyên tắc nên giữ: những gì làm trong giai đoạn này sẽ được nhà đầu tư đọc ngược lại trong bản cáo bạch. Một đợt tái cấu trúc đẩy lợi nhuận lên bằng cách dồn chi phí sang công ty vệ tinh sẽ bị phát hiện khi phân tích, và làm hỏng niềm tin hơn là giúp định giá.

Ai làm gì: các bên trong một dự án IPO

IPO là dự án nhiều bên. Phân vai rõ từ đầu tránh tình trạng mỗi bên chờ bên kia.

Bên tham giaVai trò chínhĐiểm cần lưu ý khi chọn
Ban điều hành và hội đồng quản trịChủ dự án, ra quyết định, chịu trách nhiệm về thông tin công bốCần một người điều phối toàn thời gian, thường là giám đốc tài chính
Tổ chức tư vấn (công ty chứng khoán)Lập hồ sơ, tư vấn cấu trúc, định giá, làm việc với cơ quan quản lýKinh nghiệm với ngành của bạn và với sàn mục tiêu
Tổ chức bảo lãnh phát hànhCam kết phân phối hoặc mua cổ phần, xây sổ lệnh, tìm nhà đầu tưCó thể trùng với tổ chức tư vấn; kiểm năng lực tài chính và mạng nhà đầu tư
Công ty kiểm toánKiểm toán báo cáo tài chính trong hồ sơ, soát xét số liệuPhải thuộc danh sách được chấp thuận kiểm toán đơn vị có lợi ích công chúng
Luật sưThẩm định pháp lý, ý kiến pháp lý, rà soát bản cáo bạchTách luật sư của doanh nghiệp và của bên bảo lãnh khi thương vụ lớn
Tổ chức thẩm định giáĐịnh giá tài sản hoặc doanh nghiệp khi có yêu cầuCần thiết với tài sản góp vốn, cổ phần hoá, hoặc khi đại hội yêu cầu
Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước, sở giao dịchXem xét hồ sơ chào bán, chấp thuận niêm yếtKhông phải bên tư vấn; trả lời dựa trên hồ sơ

Chi phí cho các bên này nên được ngân sách hoá ngay từ giai đoạn chẩn đoán, kể cả khi dự án dừng giữa chừng. Doanh nghiệp hay bất ngờ vì các khoản phí cố định phải trả dù đợt chào bán không diễn ra.

Giai đoạn 3 — Lập và nộp hồ sơ đăng ký chào bán

Khi doanh nghiệp đã sạch, tổ chức tư vấn cùng ban điều hành lập bộ hồ sơ. Trình tự chung:

  1. Đại hội đồng cổ đông thông qua phương án chào bán: số lượng, loại cổ phần, phương thức chào bán, nguyên tắc xác định giá, phương án sử dụng vốn và kế hoạch đăng ký giao dịch hoặc niêm yết.
  2. Hoàn tất báo cáo tài chính kiểm toán đáp ứng yêu cầu của hồ sơ; chuẩn bị số liệu kỳ gần nhất nếu cần.
  3. Thẩm định pháp lý và tài chính (due diligence) do tổ chức tư vấn và luật sư thực hiện; ghi nhận rủi ro để đưa vào bản cáo bạch.
  4. Soạn bản cáo bạch và các tài liệu kèm theo; hội đồng quản trị, ban giám đốc, tổ chức tư vấn ký xác nhận trách nhiệm về nội dung.
  5. Nộp hồ sơ đăng ký chào bán tới Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước; trả lời yêu cầu bổ sung, giải trình.
  6. Nhận giấy chứng nhận đăng ký chào bán; công bố bản cáo bạch chính thức theo quy định.

Vòng giải trình với cơ quan quản lý là nơi dự án hay trễ nhất ở giai đoạn này. Nguyên nhân phổ biến là số liệu giữa các phần hồ sơ không khớp, phương án sử dụng vốn chung chung, hoặc rủi ro pháp lý chưa được giải quyết mà chỉ được viết lướt qua. Dành thời gian kiểm chéo nội bộ trước khi nộp rẻ hơn mỗi vòng bổ sung.

Giai đoạn 4 — Chào bán: tiếp thị, xác định giá và phân phối

Sau khi có giấy chứng nhận, doanh nghiệp bước vào giai đoạn tiếp xúc nhà đầu tư. Với nhà đầu tư tổ chức, hình thức phổ biến là các buổi roadshow: ban điều hành trình bày chiến lược, trả lời câu hỏi, trong khi bên bảo lãnh thu thập mức giá và khối lượng nhà đầu tư quan tâm. Với nhà đầu tư cá nhân, kênh chính là bản cáo bạch, hội thảo giới thiệu và mạng lưới đại lý phân phối của các công ty chứng khoán.

Phương thức xác định giá có thể là giá cố định, đấu giá hoặc dựng sổ lệnh, tuỳ thị trường và cấu trúc thương vụ. Tại Việt Nam, đấu giá qua sở giao dịch từng được dùng nhiều trong cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước; các thương vụ tư nhân thường dùng giá cố định hoặc dựng sổ. Mỗi cách phân bổ rủi ro định giá khác nhau giữa doanh nghiệp, bên bảo lãnh và nhà đầu tư.

Kết thúc đợt, tiền được chuyển vào tài khoản phong toả, kết quả chào bán được báo cáo cơ quan quản lý và công bố. Nếu không bán đủ số lượng tối thiểu theo phương án, đợt chào bán có thể không thành và tiền phải hoàn trả. Đây là lý do nhiều doanh nghiệp muốn có cam kết bảo lãnh, và cũng là lý do giá chào bán cần đủ hấp dẫn thay vì kéo lên mức cao nhất mà ban điều hành mong muốn.

Giai đoạn 5 — Đăng ký giao dịch, niêm yết và những năm đầu trên sàn

Sau chào bán, cổ phiếu cần được đưa vào hệ thống giao dịch: đăng ký giao dịch trên UPCoM hoặc nộp hồ sơ niêm yết lên sở giao dịch nếu đáp ứng điều kiện. Khoảng cách giữa chào bán và giao dịch là giai đoạn nhà đầu tư không bán được cổ phần; các sửa đổi pháp luật gần đây hướng tới rút ngắn khoảng này, nên cần kiểm quy định hiện hành khi lập lịch. Ngày giao dịch đầu tiên có giá tham chiếu và biên độ riêng theo quy chế của sở.

Điều nhiều doanh nghiệp chưa chuẩn bị là năm đầu tiên sau niêm yết. Đây là năm mà mọi cam kết trong bản cáo bạch bị đối chiếu: kế hoạch lợi nhuận, tiến độ dùng vốn, cổ tức dự kiến. Một công ty trượt kế hoạch ngay năm đầu sẽ bị thị trường định giá lại với mức chiết khấu khó xoá. Vì vậy, kế hoạch trình bày khi IPO nên thận trọng hơn mức ban điều hành tin là đạt được.

Song song, bộ máy công bố thông tin và quan hệ nhà đầu tư phải chạy ổn định: báo cáo đúng hạn, trả lời câu hỏi nhất quán, quản lý người nội bộ trong giai đoạn hạn chế chuyển nhượng. Lộ trình IPO thật ra không kết thúc ở ngày chào sàn; nó chuyển sang một chế độ vận hành mới mà doanh nghiệp sẽ sống cùng nhiều năm.

Câu hỏi thường gặp

Có thể làm song song tái cấu trúc và lập hồ sơ để rút ngắn thời gian không?

Một phần được, như soạn khung bản cáo bạch trong lúc chờ chuyển tài sản. Nhưng số liệu tài chính và thẩm định pháp lý phải dựa trên trạng thái đã tái cấu trúc, nên làm song song quá nhiều thường dẫn tới viết lại. Hãy xác định đường găng của dự án.

Dự án IPO hay dừng giữa chừng vì lý do gì?

Ba lý do phổ biến: thị trường xấu đi khiến định giá không còn chấp nhận được; phát hiện vấn đề pháp lý hoặc tài chính lớn khi thẩm định; và bất đồng giữa các cổ đông lớn về tỷ lệ bán ra hoặc quyền kiểm soát sau IPO. Lý do thứ ba nên được xử lý ngay từ đầu.

Có cần soạn kế hoạch kinh doanh nhiều năm trong hồ sơ không?

Hồ sơ cần nêu kế hoạch kinh doanh và phương án sử dụng vốn. Mức chi tiết tuỳ quy định và kỳ vọng nhà đầu tư. Điều quan trọng là kế hoạch phải nhất quán với số liệu quá khứ và có giả định rõ, vì nó sẽ bị đối chiếu sau khi niêm yết.

Ai ký chịu trách nhiệm về bản cáo bạch?

Theo nguyên tắc chung, người đại diện theo pháp luật, chủ tịch hội đồng quản trị, trưởng ban kiểm soát hoặc tương đương, giám đốc tài chính và đại diện tổ chức tư vấn ký xác nhận. Họ chịu trách nhiệm nếu thông tin sai lệch hoặc bỏ sót nội dung trọng yếu.

Thuê một công ty chứng khoán làm cả tư vấn lẫn bảo lãnh có rủi ro gì?

Thuận tiện vì một đầu mối, nhưng có xung đột lợi ích: bên bảo lãnh muốn giá thấp để dễ phân phối, trong khi doanh nghiệp muốn giá cao. Thương vụ lớn có thể cân nhắc một cố vấn độc lập đứng về phía doanh nghiệp khi đàm phán giá.

Nên chọn sàn nào để niêm yết?

Phụ thuộc điều kiện doanh nghiệp đáp ứng được, nhóm nhà đầu tư mục tiêu và chi phí tuân thủ. Sàn có điều kiện cao hơn thường thu hút tổ chức nhiều hơn. Hãy so điều kiện niêm yết hiện hành của từng sở thay vì chọn theo thói quen.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.